forebear
Pronunciation
/ˈfɔɹˌbɛɹ/
forbear

Định nghĩa và ý nghĩa của "forebear"trong tiếng Anh

Forebear
01

tổ tiên, tiền nhân

an ancestor or a person from whom one is descended, typically from earlier generations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
forebears
Các ví dụ
Their forebears had lived in the same village for generations.
Tổ tiên của họ đã sống trong cùng một ngôi làng qua nhiều thế hệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng