foppish
fo
ˈfɑ:
faa
ppish
pɪʃ
pish
/fˈɒpɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foppish"trong tiếng Anh

foppish
01

công tử bột, chải chuốt

excessively concerned with looking stylish or fashionable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most foppish
so sánh hơn
more foppish
có thể phân cấp
Các ví dụ
His foppish attire, complete with a bright pink cravat, drew many curious glances at the party.
Trang phục chải chuốt của anh ta, cùng với chiếc cà vạt màu hồng rực, thu hút nhiều ánh nhìn tò mò tại bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng