Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Footwear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The store had a wide selection of footwear, ranging from athletic sneakers to elegant heels.
Cửa hàng có một sự lựa chọn rộng rãi về giày dép, từ giày thể thao đến giày cao gót thanh lịch.
Cây Từ Vựng
footwear
foot
wear



























