Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Footnote
Các ví dụ
He used footnotes sparingly in his novel, opting instead for a more immersive narrative style.
Anh ấy sử dụng chú thích cuối trang một cách tiết kiệm trong tiểu thuyết của mình, thay vào đó chọn một phong cách kể chuyện hấp dẫn hơn.
to footnote
01
to add explanatory or critical notes to a text for clarification or reference
Cây Từ Vựng
footnote
foot
note



























