Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ancillary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most ancillary
so sánh hơn
more ancillary
không phân cấp được
Các ví dụ
The ancillary staff helped with the setup for the conference.
Nhân viên phụ trợ đã giúp chuẩn bị cho hội nghị.



























