ancillary
an
ˈæn
ān
ci
lla
ˌlɛ
le
ry
ri
ri
/ˈænsɪləɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ancillary"trong tiếng Anh

ancillary
01

phụ trợ, thứ yếu

secondary or supplementary to something more important
Các ví dụ
He made use of the ancillary materials to deepen his understanding of the subject.
Anh ấy đã sử dụng các tài liệu phụ trợ để hiểu sâu hơn về chủ đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng