Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ancestral
01
tổ tiên
inherited or inheritable by established rules (usually legal rules) of descent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
law, heritage, lineage
02
tổ tiên, truyền thống
related to or inherited from one's ancestors
Các ví dụ
She felt a deep connection to her ancestral homeland.
Cô ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với quê hương tổ tiên của mình.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
ancestral
ancest



























