Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abominable
01
ghê tởm, đáng căm ghét
deserving intense hatred due to its cruelty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abominable
so sánh hơn
more abominable
có thể phân cấp
Các ví dụ
His abominable betrayal destroyed years of trust.
Sự phản bội kinh tởm của anh ta đã phá hủy nhiều năm tin tưởng.
02
tồi tệ, kinh khủng
extremely poor in quality, performance, or experience
Các ví dụ
The service at the restaurant was abominable — slow and rude.
Dịch vụ tại nhà hàng thật tồi tệ — chậm chạp và thô lỗ.
Cây Từ Vựng
abominably
abominable
abomin



























