foal
Pronunciation
/ˈfoʊɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foal"trong tiếng Anh

01

ngựa con, ngựa non

a young horse, especially one that is not older than one year
foal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
foals
01

đẻ ngựa con, sinh ra ngựa con

to produce or to give birth to a young horse or pony
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
foal
ngôi thứ ba số ít
foals
hiện tại phân từ
foaling
quá khứ đơn
foaled
quá khứ phân từ
foaled
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng