Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fluorescent fixture
/flʊəɹˈɛsənt fˈɪkstʃə/
Fluorescent fixture
01
bộ đèn huỳnh quang, thiết bị chiếu sáng huỳnh quang
a lighting fixture that uses a fluorescent lamp
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fluorescent fixtures



























