Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fluffy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fluffiest
so sánh hơn
fluffier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat's fur was fluffy and thick, making it irresistible to pet.
Bộ lông của con mèo mềm mại và dày, khiến nó không thể cưỡng lại được việc vuốt ve.
02
bông xốp, mềm mịn
puffed up and tender in texture, often used to describe certain cooked dishes
Các ví dụ
The chef served a fluffy omelet filled with fresh herbs and cheese, making it a delightful breakfast.
Đầu bếp phục vụ một món trứng ốp la bông xốp nhân thảo mộc tươi và phô mai, biến nó thành một bữa sáng ngon miệng.
03
hời hợt, nhẹ nhàng
lacking depth or substance, often used to describe ideas or discussions
Các ví dụ
The article was criticized for its fluffy content, offering little more than surface-level insights.
Bài báo bị chỉ trích vì nội dung mông lung, chỉ đưa ra những hiểu biết nông cạn.
04
mềm mại, đa cảm
soft, weak, overly sentimental, or lacking seriousness
xúc phạm
Các ví dụ
The coach called the emotional player fluffy for crying after losses.
Huấn luyện viên gọi cầu thủ dễ xúc động là fluffy vì khóc sau những trận thua.
Cây Từ Vựng
fluffiness
fluffy
fluff



























