Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Florentine
01
Florentine, Bánh ngọt Florentine
a sweet pastry consisting of nuts and candied cherries
02
Người Florence, Dân Florence
a native or resident of Florence, Italy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Florentines
florentine
01
thuộc Florence, liên quan đến Florence
of or relating to or characteristic of the city of Florence, Italy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























