flight feather
flight
ˈflaɪt
flait
fea
fe
ther
ðər
dhēr
/flˈaɪt fˈɛðə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flight feather"trong tiếng Anh

Flight feather
01

lông bay, lông cánh lớn

any of the larger wing or tail feathers of a bird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flight feathers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng