Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flashforward
01
flashforward, nhảy về phía trước
an instance of showing a scene or event that will happen later in a movie, TV episode, etc. interrupting the chronological order of the plot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flashforwards



























