flashforward
flash
ˈflæʃ
flāsh
for
ˌfɔ:
faw
ward
wəd
vēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "flashforward"trong tiếng Anh

Flashforward
01

flashforward, nhảy về phía trước

an instance of showing a scene or event that will happen later in a movie, TV episode, etc. interrupting the chronological order of the plot 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flashforwards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng