Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flagrant
01
trắng trợn, thô bạo
so obviously wrong or immoral that it provokes shock
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flagrant
so sánh hơn
more flagrant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company engaged in flagrant violations of environmental law.
Công ty đã thực hiện các vi phạm trắng trợn luật môi trường.
Cây Từ Vựng
flagrantly
flagrant



























