flagrant
flag
ˈfleɪg
fleig
rant
rənt
rēnt
fragrantvagrant

Định nghĩa và ý nghĩa của "flagrant"trong tiếng Anh

flagrant
01

trắng trợn, thô bạo

so obviously wrong or immoral that it provokes shock 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flagrant
so sánh hơn
more flagrant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The referee ignored a flagrant foul during the match. 

Trọng tài đã bỏ qua một lỗi rõ ràng trong trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng