flab
Pronunciation
/ˈfɫæb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flab"trong tiếng Anh

01

mỡ mềm, mỡ chảy xệ

soft, sagging body fat that typically hangs or sags, often in areas like the arms, legs, abdomen, or buttocks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
flabs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng