Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fjord
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fjords
Các ví dụ
The Norwegian coast is renowned for its stunning fjords, with deep blue waters surrounded by towering cliffs.
Bờ biển Na Uy nổi tiếng với những fjord tuyệt đẹp, với làn nước xanh thẳm được bao quanh bởi những vách đá cao chót vót.



























