Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
firsthand
/ˈfɝshænd/, /ˈfɝsthænd/, /fɝsˈhænd/, /fɝstˈhænd/
firsthand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most firsthand
so sánh hơn
more firsthand
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scientist conducted firsthand research in the field.
Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu trực tiếp trong lĩnh vực.
firsthand
01
trực tiếp, từ nguồn gốc
in a manner directly from the original source or from personal experience
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The journalist reported on the event firsthand, providing detailed accounts.
Nhà báo đã báo cáo về sự kiện trực tiếp, cung cấp các tài khoản chi tiết.



























