Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Finland
01
Phần Lan
a country in Northern Europe bordered by Norway, Sweden, and Russia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
She plans to visit Finland next year to experience a traditional sauna.
Cô ấy dự định đến thăm Phần Lan vào năm tới để trải nghiệm phòng tắm hơi truyền thống.



























