Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
finally
01
cuối cùng, sau cùng
used to introduce the last event or item in a series of related things
Các ví dụ
They tested different prototypes, received feedback, and finally, selected the best design for production.
Họ đã thử nghiệm các nguyên mẫu khác nhau, nhận được phản hồi và, cuối cùng, chọn ra thiết kế tốt nhất để sản xuất.
02
cuối cùng, sau cùng
after a long time, usually when there has been some difficulty
Các ví dụ
The bus was delayed, but it finally arrived at the station just in time.
Xe buýt bị trễ, nhưng cuối cùng nó đã đến ga vừa kịp giờ.
Các ví dụ
Finally, we should evaluate whether the proposed solution is sustainable in the long term.
Cuối cùng, chúng ta nên đánh giá xem giải pháp được đề xuất có bền vững trong dài hạn hay không.



























