finally
fi
ˈfaɪ
fai
na
lly
li
li
spinally

Định nghĩa và ý nghĩa của "finally"trong tiếng Anh

01

cuối cùng, sau cùng

used to introduce the last event or item in a series of related things 
finally definition and meaning
Các ví dụ
First, we visited the museum; then, we explored the park, and finally, we enjoyed a meal at the restaurant. 

Đầu tiên, chúng tôi đã thăm quan bảo tàng; sau đó, chúng tôi khám phá công viên, và cuối cùng, chúng tôi thưởng thức bữa ăn tại nhà hàng.

02

cuối cùng, sau cùng

after a long time, usually when there has been some difficulty 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
Despite numerous setbacks, they finally completed the construction of their dream house. 

Bất chấp nhiều trở ngại, họ cuối cùng đã hoàn thành việc xây dựng ngôi nhà mơ ước của mình.

03

cuối cùng, sau cùng

used to indicate that what follows is the conclusion or final aspect being considered 
Các ví dụ
Finally, we need to discuss the timeline for project completion. 

Cuối cùng, chúng ta cần thảo luận về thời gian hoàn thành dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng