finale
fi
na
ˈnæ
le
li
li
/fɪnˈɑːli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "finale"trong tiếng Anh

Finale
01

đoạn kết

the closing section of a musical composition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finales
02

phần kết, cảnh cuối

the last section or scene of a performance, such as a play, concert, or event
Các ví dụ
The show 's finale featured a dramatic twist.
Finale của chương trình có một bước ngoặt kịch tính.
03

kết thúc, hồi kết

the temporal end; the concluding time
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng