Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
analogously
01
tương tự, một cách tương tự
in a way that is comparable or similar
Các ví dụ
Analogously to a relay race, each team member plays a specific role in the project.
Tương tự như một cuộc chạy tiếp sức, mỗi thành viên trong nhóm đóng một vai trò cụ thể trong dự án.
Cây Từ Vựng
analogously
analogous
analog



























