Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fifty-five
01
năm mươi lăm
the number 55; the number of players on five soccer teams
Các ví dụ
The book club has fifty-five members, making it one of the largest in the community.
Câu lạc bộ sách có năm mươi lăm thành viên, khiến nó trở thành một trong những câu lạc bộ lớn nhất trong cộng đồng.



























