fifth
fifth
fɪfθ
fifth
filth

Định nghĩa và ý nghĩa của "fifth"trong tiếng Anh

01

thứ năm

coming or happening just after the fourth person or thing 
fifth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Emily celebrated her fifth birthday with a colorful party. 

Emily đã tổ chức sinh nhật thứ năm của mình với một bữa tiệc đầy màu sắc.

01

thứ năm, vị trí thứ năm

position five in a countable series of things 
fifth definition and meaning
02

phần năm, chai rượu bằng một phần năm gallon Mỹ

a quantity of liquor equal to one fifth of a United States gallon 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fifths
03

quãng năm, khoảng cách quãng năm

the musical interval between one note and another five notes away from it 
04

thứ năm, một phần năm

one part in five equal parts 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng