festive
fes
ˈfɛs
fes
tive
tɪv
tiv
restivedigestivesuggestivecongestive

Định nghĩa và ý nghĩa của "festive"trong tiếng Anh

festive
01

lễ hội, vui vẻ

fitting for celebrations or cheerful occasions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most festive
so sánh hơn
more festive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The house was decorated in a festive manner, with colorful lights and ornaments during the holiday season. 

Ngôi nhà được trang trí một cách lễ hội, với đèn màu sắc và đồ trang trí trong mùa lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng