Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fervid
01
nồng nhiệt, thiêu đốt
intensely heated
Các ví dụ
The air was fervid, thick with heat and dust.
Không khí nóng bừng, đặc quánh vì nóng và bụi.
02
nhiệt tình, say mê
characterized by passionate intensity, burning dedication, and deeply felt enthusiasm
Các ví dụ
Artists have been motivated by fervid creativity throughout history, fueled by an impassioned drive to express themselves.
Các nghệ sĩ đã được thúc đẩy bởi sự sáng tạo mãnh liệt trong suốt lịch sử, được tiếp thêm sức mạnh bởi động lực đam mê để thể hiện bản thân.
Cây Từ Vựng
fervidly
fervidness
fervid
fervency
ferv



























