fervid
fer
ˈfɜr
fēr
vid
vəd
vēd
British pronunciation
/fˈɜːvɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fervid"trong tiếng Anh

01

nồng nhiệt, thiêu đốt

intensely heated
Old useOld use
example
Các ví dụ
The air was fervid, thick with heat and dust.
Không khí nóng bừng, đặc quánh vì nóng và bụi.
02

nhiệt tình, say mê

characterized by passionate intensity, burning dedication, and deeply felt enthusiasm
example
Các ví dụ
Artists have been motivated by fervid creativity throughout history, fueled by an impassioned drive to express themselves.
Các nghệ sĩ đã được thúc đẩy bởi sự sáng tạo mãnh liệt trong suốt lịch sử, được tiếp thêm sức mạnh bởi động lực đam mê để thể hiện bản thân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store