fencing
fen
ˈfɛn
fen
cing
sɪng
sing
sensingcondensing

Định nghĩa và ý nghĩa của "fencing"trong tiếng Anh

Fencing
01

đấu kiếm

a martial art in which two people fight using long and thin swords 
fencing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Fencing requires agility and precision to outmaneuver an opponent. 

Đấu kiếm đòi hỏi sự nhanh nhẹn và chính xác để vượt qua đối thủ.

02

hàng rào

a barrier made of wood, metal, or other materials that encloses or separates an area 
fencing definition and meaning
Các ví dụ
The new fencing around the garden kept the rabbits out. 

Hàng rào mới xung quanh khu vườn đã ngăn lũ thỏ ra ngoài.

2.1

hàng rào, rào chắn

material used for constructing barriers or enclosures 
Các ví dụ
The hardware store has a wide variety of fencing available for purchase. 

Cửa hàng phần cứng có nhiều loại hàng rào khác nhau để mua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng