fence-mending
Pronunciation
/fˈɛnsmˈɛndɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fence-mending"trong tiếng Anh

Fence-mending
01

hòa giải, khôi phục mối quan hệ

the act of trying to help opposing sides come to an agreement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
fence-mendings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng