Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feller
01
chàng trai, người đàn ông
a boy or man
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
fellers
giống đực số ít
feller
neutral form
person
02
thợ đốn gỗ, người chặt cây
a person who fells trees
LanGeek



























