feijoa
fei
feɪ
fei
joa
ˈʒəʊə
zhewe
balboaholloaleipoajerboa

Định nghĩa và ý nghĩa của "feijoa"trong tiếng Anh

Feijoa
01

feijoa, ổi Brazil

a green, sweet, tangy, and egg-shaped fruit native to South America 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
feijoas
Các ví dụ
She made a smoothie using fresh feijoa and bananas. 

Cô ấy làm một ly sinh tố bằng feijoa tươi và chuối.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng