feigned
feigned
feɪnd
feind
/fˈe‍ɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feigned"trong tiếng Anh

feigned
01

giả vờ, giả tạo

lacking genuineness or sincerity
Các ví dụ
The feigned concern in his voice masked his true intentions.
Sự giả vờ lo lắng trong giọng nói của anh ta che giấu ý định thực sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng