Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feebly
Các ví dụ
The injured bird flapped its wings feebly, unable to fly properly.
Con chim bị thương vỗ cánh yếu ớt, không thể bay bình thường.
02
một cách yếu ớt, một cách thiếu thuyết phục
in a way that is unconvincing, ineffective, or lacking in impact
Các ví dụ
He laughed feebly at the joke, clearly distracted.
Anh ấy cười yếu ớt trước câu đùa, rõ ràng là mất tập trung.



























