Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
febrile
01
sốt
having the symptoms of a fever, such as high temperature, sweating, shivering, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most febrile
so sánh hơn
more febrile
có thể phân cấp
Các ví dụ
The doctor noted the febrile child ’s flushed face and rapid breathing.
Bác sĩ ghi nhận khuôn mặt đỏ bừng và nhịp thở nhanh của đứa trẻ sốt.



























