feature film
fea
ˈfi:
fi
ture
ʧə
chē
film
fɪlm
film

Định nghĩa và ý nghĩa của "feature film"trong tiếng Anh

Feature film
01

phim truyện dài, phim điện ảnh

a full-length movie that has a story 
feature film definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
feature films
Các ví dụ
The director's latest project is a feature film that explores themes of love and loss in a post-apocalyptic world. 

Dự án mới nhất của đạo diễn là một phim điện ảnh khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát trong một thế giới hậu tận thế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng