feathery
fea
ˈfɛ
fe
the
ðə
dhē
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "feathery"trong tiếng Anh

feathery
01

mềm như lông, có lông

having a light, delicate, and soft texture resembling or suggestive of feathers 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
featheriest
so sánh hơn
featherier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pillow felt luxuriously feathery, providing a soft and comfortable sleep. 

Chiếc gối có cảm giác lông vũ sang trọng, mang lại giấc ngủ mềm mại và thoải mái.

02

có lông vũ, mềm như lông vũ

characterized by a covering of feathers 
03

giống lông vũ, có lông vũ

resembling or suggesting a feather or feathers 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng