Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feathery
01
mềm như lông, có lông
having a light, delicate, and soft texture resembling or suggestive of feathers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
featheriest
so sánh hơn
featherier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat's fur was feathery and silky, inviting gentle strokes.
Bộ lông của con mèo mềm mại như lông vũ và mượt mà, mời gọi những cái vuốt ve nhẹ nhàng.
02
có lông vũ, mềm như lông vũ
characterized by a covering of feathers
03
giống lông vũ, có lông vũ
resembling or suggesting a feather or feathers
Cây Từ Vựng
featheriness
feathery
feather



























