favorably
fa
ˈfeɪ
fei
vo
rab
rəb
rēb
ly
li
li
favourably

Định nghĩa và ý nghĩa của "favorably"trong tiếng Anh

favorably
01

một cách thuận lợi, tích cực

in a positive, approving, or useful manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new policy was received favorably by employees, as it addressed concerns raised in previous feedback. 

Chính sách mới đã được nhân viên đón nhận một cách thuận lợi, vì nó giải quyết những lo ngại được nêu ra trong phản hồi trước đó.

02

thuận lợi, tích cực

in a manner that promotes success, effectiveness, or advantage 
Các ví dụ
The new location affected the business favorably. 

Vị trí mới đã ảnh hưởng thuận lợi đến doanh nghiệp.

Cây Từ Vựng

unfavorably
favorably
favorable
favor
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng