Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
favorably
01
một cách thuận lợi, tích cực
in a positive, approving, or useful manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new policy was received favorably by employees, as it addressed concerns raised in previous feedback.
Chính sách mới đã được nhân viên đón nhận một cách thuận lợi, vì nó giải quyết những lo ngại được nêu ra trong phản hồi trước đó.
02
thuận lợi, tích cực
in a manner that promotes success, effectiveness, or advantage
Các ví dụ
The new location affected the business favorably.
Vị trí mới đã ảnh hưởng thuận lợi đến doanh nghiệp.
Cây Từ Vựng
unfavorably
favorably
favorable
favor



























