Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
favorably
01
một cách thuận lợi, tích cực
in a positive, approving, or useful manner
Các ví dụ
The product was reviewed favorably by critics, praising its innovative features and high quality.
Sản phẩm đã được đánh giá tích cực bởi các nhà phê bình, khen ngợi các tính năng sáng tạo và chất lượng cao của nó.
02
thuận lợi, tích cực
in a manner that promotes success, effectiveness, or advantage
Các ví dụ
Her negotiation skills influenced the outcome favorably.
Kỹ năng đàm phán của cô ấy đã ảnh hưởng đến kết quả một cách thuận lợi.
Cây Từ Vựng
unfavorably
favorably
favorable
favor



























