Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
favorable
Các ví dụ
The critics were surprisingly favorable in their remarks.
Các nhà phê bình đã ủng hộ một cách đáng ngạc nhiên trong nhận xét của họ.
02
thuận lợi, có lợi
(of winds) blowing in the direction that aids movement or travel
Các ví dụ
With a favorable wind at their backs, the cyclists raced downhill, reaching incredible speeds.
Với làn gió thuận lợi sau lưng, các tay đua đua xuống dốc, đạt được tốc độ đáng kinh ngạc.
03
thuận lợi, tích cực
suggesting a likely positive result or outcome
Các ví dụ
Conditions are favorable for launching the new product.
Điều kiện thuận lợi để ra mắt sản phẩm mới.
04
thuận lợi, may mắn
indicating or bringing luck
Các ví dụ
The couple chose a favorable day for their wedding.
Cặp đôi đã chọn một ngày thuận lợi cho đám cưới của họ.
Cây Từ Vựng
favorability
favorableness
favorably
favorable
favor



























