Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Faucet
01
vòi nước
an object that controls the flow of liquid or gas from a container or pipe
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
faucets
Các ví dụ
She replaced the old faucet with a modern, stainless steel one.
Cô ấy đã thay thế vòi nước cũ bằng một cái hiện đại bằng thép không gỉ.



























