faucet
fau
ˈfɔ:
faw
cet
sɪt
sit
facet

Định nghĩa và ý nghĩa của "faucet"trong tiếng Anh

Faucet
01

vòi nước

an object that controls the flow of liquid or gas from a container or pipe 
Dialectamerican flagAmerican
tapbritish flagBritish
faucet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
faucets
Các ví dụ
He turned on the faucet to fill the pot with water. 

Anh ấy bật vòi nước để đổ đầy nước vào nồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng