Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Father
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fathers
Các ví dụ
As a father, he takes great joy in spending quality time with his children and creating lasting memories.
Là một người cha, anh ấy rất vui khi dành thời gian chất lượng với con cái và tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
02
Cha, Linh mục
a title used for Christian priests, especially in certain traditions
Các ví dụ
Father Thomas conducted the Sunday service.
Cha Thomas đã tiến hành buổi lễ Chủ nhật.
2.1
Cha, Cha trên trời
God's title, given and used by Christians
Các ví dụ
In his prayers, he often referred to God as Father, seeking guidance and comfort.
Trong những lời cầu nguyện, ông thường gọi Chúa là Cha, tìm kiếm sự hướng dẫn và an ủi.
03
cha, tổ tiên
the progenitor or founder of a family line
Các ví dụ
He is considered the father of the family estate.
Ông được coi là cha đẻ của bất động sản gia đình.
04
cha, người sáng lập
a person who establishes or originates an institution, movement, or organization
Các ví dụ
He is the father of modern chemistry.
Ông là cha đẻ của hóa học hiện đại.
4.1
cha, người sáng lập
a person who holds a significant or distinguished position within an organization
Các ví dụ
He is a father of the scientific community.
Ông là một cha đẻ của cộng đồng khoa học.
4.2
cha đỡ đầu, ông trùm
the leader or head of a criminal organization or syndicate
Các ví dụ
He was the father of the notorious mafia family.
Ông là cha của gia đình mafia khét tiếng.
05
cha, bố
a male parent of an animal
Các ví dụ
The stallion is the father of several prize-winning foals.
Ngựa đực giống là cha của nhiều ngựa con đoạt giải.
to father
01
sinh ra, tạo ra con cái
to produce or generate offspring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
father
ngôi thứ ba số ít
fathers
hiện tại phân từ
fathering
quá khứ đơn
fathered
quá khứ phân từ
fathered
Các ví dụ
He fathered three children with his spouse.
Ông ấy là cha của ba đứa con với vợ mình.
Cây Từ Vựng
fatherhood
fatherless
fatherlike
father



























