Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fastener
01
khóa, dây buộc
any device that is used to close or secure something, such as a zipper or strap
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fasteners
Các ví dụ
She struggled with the fastener on her necklace, eventually asking for help to secure it properly.
Cô ấy vật lộn với khóa của chiếc vòng cổ, cuối cùng phải nhờ giúp đỡ để cố định nó đúng cách.
02
người gắn kết, người cố định
a person who attaches or secures objects
Các ví dụ
The fastener installed the equipment quickly.
Người buộc chặt đã lắp đặt thiết bị một cách nhanh chóng.
03
phụ kiện cố định, vật cố định
a device designed to mechanically join or secure objects together, providing stability, such as screws, bolts, or nails
Các ví dụ
The furniture came with all necessary fasteners.
Đồ nội thất đi kèm với tất cả các phụ kiện cố định cần thiết.
Cây Từ Vựng
unfastener
fastener
fasten



























