farfalle
Pronunciation
/fˈɑːɹfɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "farfalle"trong tiếng Anh

Farfalle
01

farfalle, bươm bướm

pasta in form of bowties or butterfly wings
farfalle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
farfalle
Các ví dụ
The grilled chicken farfalle was a protein-packed and filling dish.
Món farfalle gà nướng là một món ăn giàu protein và no bụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng