Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Farfalle
01
farfalle, bươm bướm
pasta in form of bowties or butterfly wings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
farfalle
Các ví dụ
The grilled chicken farfalle was a protein-packed and filling dish.
Món farfalle gà nướng là một món ăn giàu protein và no bụng.



























