Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fare
Các ví dụ
The airline offers lower fares for early morning flights.
Hãng hàng không cung cấp giá vé thấp hơn cho các chuyến bay sáng sớm.
02
một lựa chọn hoặc đa dạng các món ăn hoặc đồ uống, thường là một loại cụ thể hoặc từ một vùng nhất định
a selection or variety of food or drink, often of a particular type or from a certain region
Các ví dụ
Simple homemade fare can be the most comforting.
Món ăn tự làm đơn giản có thể là thoải mái nhất.
03
chương trình, lịch trình
an agenda of things to do
04
hành khách trả tiền, khách hàng taxi
a paying (taxi) passenger
to fare
01
xoay sở, đối phó
to perform or manage oneself in a particular way, especially in response to a situation or condition
Intransitive: to fare in a specific manner
Các ví dụ
The athlete fared exceptionally well in the marathon, breaking the previous record.
Vận động viên đã thể hiện cực kỳ tốt trong cuộc đua marathon, phá vỡ kỷ lục trước đó.
02
ăn, tiêu thụ
to eat or consume food
Intransitive: to fare | to fare on food
Các ví dụ
She fared lightly on fruits and salads, following a health-conscious diet.
Cô ấy ăn uống nhẹ nhàng với trái cây và salad, theo một chế độ ăn uống ý thức về sức khỏe.



























