Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fantasia
01
fantasia
a musical composition with an improvised style that does not have a fixed form
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fantasias
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fantasia