Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fantail
01
đuôi quạt, bồ câu đuôi quạt
a breed of domesticated pigeon characterized by its fan-shaped tail
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fantails
02
đuôi quạt, trang trí hình quạt
a decorative feature typically found on the gable or apex of a roof, resembling the spread tail feathers of a fan
Cây Từ Vựng
fantail
fan
tail



























