fancy dress
Pronunciation
/fˈænsi dɹˈɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fancy dress"trong tiếng Anh

Fancy dress
01

trang phục hóa trang, quần áo hóa trang

clothing that people wear for a party to look like another person, especially a famous one
fancy dress definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He borrowed a superhero outfit for the fancy dress event.
Anh ấy đã mượn một bộ trang phục siêu anh hùng cho sự kiện hóa trang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng