Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amorphous
01
vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
lacking a clear or distinct shape or form
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amorphous
so sánh hơn
more amorphous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The blob of clay remained amorphous until shaped by the sculptor.
Khối đất sét vẫn vô định hình cho đến khi được nhà điêu khắc tạo hình.
02
vô định hình, không có hình dạng
lacking the organized system or structure typical of living organisms or complex entities
Các ví dụ
The tissue appeared amorphous under the microscope.
Mô xuất hiện vô định hình dưới kính hiển vi.
03
vô định hình, không kết tinh
lacking any crystalline or well-defined structure, as in minerals or solids
Các ví dụ
Glass is an amorphous solid, lacking a crystalline lattice.
Thủy tinh là một chất rắn vô định hình, thiếu mạng tinh thể.
04
mơ hồ, không rõ ràng
vague and unclear and therefore making understanding difficult
Các ví dụ
His explanation was amorphous, leaving everyone confused.
Lời giải thích của anh ấy không rõ ràng, khiến mọi người bối rối.
05
thiếu tổ chức, vô tổ chức
(of a group or organization) lacking clear organization, structure, or focus
Các ví dụ
The protest was amorphous, with no clear leadership.
Cuộc biểu tình không có hình thù rõ ràng, không có lãnh đạo rõ ràng.



























