Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amok
01
amok, điên cuồng
acting in a violently uncontrollable and homicidal rage, often with indiscriminate aggression and lethal intent
Các ví dụ
The cult member went amok, driven by a delusional vision of sacrifice.
Thành viên giáo phái đã trở nên amok, bị thúc đẩy bởi một tầm nhìn ảo tưởng về sự hy sinh.
02
một cách điên cuồng, hỗn loạn
in a chaotic manner, involving reckless or disruptive behavior
Các ví dụ
The party guests went amok once the music started, dancing on tables and tossing confetti.
Các vị khách trong bữa tiệc hóa điên khi nhạc bắt đầu, nhảy múa trên bàn và ném confetti.
amok
01
cuồng loạn, mất kiểm soát
behaving in a chaotic, reckless, or violent manner
Các ví dụ
The children were amok in the playroom, scattering toys everywhere.
Những đứa trẻ đã hoành hành trong phòng chơi, vứt đồ chơi khắp nơi.



























