amok
a
ə
ē
mok
ˈmək
mēk
British pronunciation
/ɐmˈɒk/
amuck

Định nghĩa và ý nghĩa của "amok"trong tiếng Anh

01

amok, điên cuồng

acting in a violently uncontrollable and homicidal rage, often with indiscriminate aggression and lethal intent
example
Các ví dụ
The cult member went amok, driven by a delusional vision of sacrifice.
Thành viên giáo phái đã trở nên amok, bị thúc đẩy bởi một tầm nhìn ảo tưởng về sự hy sinh.
02

một cách điên cuồng, hỗn loạn

in a chaotic manner, involving reckless or disruptive behavior
example
Các ví dụ
The party guests went amok once the music started, dancing on tables and tossing confetti.
Các vị khách trong bữa tiệc hóa điên khi nhạc bắt đầu, nhảy múa trên bàn và ném confetti.
01

cuồng loạn, mất kiểm soát

behaving in a chaotic, reckless, or violent manner
example
Các ví dụ
The children were amok in the playroom, scattering toys everywhere.
Những đứa trẻ đã hoành hành trong phòng chơi, vứt đồ chơi khắp nơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store