family court
fa
ˈfæ
mi
ly
li
li
court
kɔ:t
kawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "family court"trong tiếng Anh

Family court
01

tòa gia đình, tòa án gia đình

a court that decides on family matters such as divorce 
family court definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
family courts
Các ví dụ
They had to go to family court to finalize their divorce and settle custody arrangements. 

Họ phải đến tòa án gia đình để hoàn tất việc ly hôn và giải quyết các thỏa thuận về quyền nuôi con.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng