Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ammunition
Các ví dụ
The museum displayed antique firearms along with their ammunition.
Bảo tàng đã trưng bày súng cổ cùng với đạn dược của chúng.
02
đạn dược, luận cứ
a set of facts or information that can be used to win an argument against someone or to criticize them
Các ví dụ
They used historical examples as ammunition to support their argument in the meeting.
Họ đã sử dụng các ví dụ lịch sử như đạn dược để hỗ trợ lập luận của mình trong cuộc họp.
03
đạn dược vũ khí hủy diệt hàng loạt, vũ khí vũ khí hủy diệt hàng loạt
materials capable of being used as weapons of mass destruction, including nuclear, chemical, or biological agents
Các ví dụ
Chemical ammunition can pose long-term environmental hazards.
Đạn dược hóa học có thể gây ra những mối nguy hiểm môi trường lâu dài.



























