ammunition
a
ˌæ
ā
mmu
mjʊ
myoo
ni
ˈnɪ
ni
tion
ʃən
shēn
appositioninitiationliberationabscission

Định nghĩa và ý nghĩa của "ammunition"trong tiếng Anh

Ammunition
01

đạn dược, viên đạn

bullets, shells, or other projectiles used in firearms 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Soldiers checked their ammunition before the battle. 

Những người lính đã kiểm tra đạn dược của họ trước trận chiến.

02

đạn dược, luận cứ

a set of facts or information that can be used to win an argument against someone or to criticize them 
Các ví dụ
The lawyer gathered substantial ammunition to strengthen her case in court. 

Luật sư đã thu thập vũ khí đáng kể để củng cố vụ án của mình tại tòa án.

03

đạn dược vũ khí hủy diệt hàng loạt, vũ khí vũ khí hủy diệt hàng loạt

materials capable of being used as weapons of mass destruction, including nuclear, chemical, or biological agents 
Các ví dụ
The facility was inspected for illegal WMD ammunition. 

Cơ sở đã được kiểm tra để tìm đạn dược VKSH bất hợp pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng