falling
fa
ˈfɔ:
faw
lling
lɪng
ling
failingfilling

Định nghĩa và ý nghĩa của "falling"trong tiếng Anh

falling
01

giảm, hạ

becoming less in quantity, intensity, or value over time 
falling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most falling
so sánh hơn
more falling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The falling temperatures signaled the arrival of autumn. 

Nhiệt độ giảm báo hiệu sự đến của mùa thu.

02

rơi, đang rơi

moving downward freely under gravity 
Các ví dụ
Falling leaves covered the path. 

Những chiếc lá rơi phủ kín con đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng