falling
Pronunciation
/ˈfɑɫɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "falling"trong tiếng Anh

falling
01

giảm, hạ

becoming less in quantity, intensity, or value over time
falling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most falling
so sánh hơn
more falling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The falling prices of technology products have made them more accessible to consumers.
Giá cả giảm của các sản phẩm công nghệ đã làm cho chúng trở nên dễ tiếp cận hơn đối với người tiêu dùng.
02

rơi, đang rơi

moving downward freely under gravity
Các ví dụ
Falling snow slowed traffic.
Tuyết rơi đã làm chậm giao thông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng