Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
falling
01
giảm, hạ
becoming less in quantity, intensity, or value over time
Các ví dụ
The falling prices of technology products have made them more accessible to consumers.
Giá cả giảm của các sản phẩm công nghệ đã làm cho chúng trở nên dễ tiếp cận hơn đối với người tiêu dùng.
02
moving downward freely under gravity
Cây Từ Vựng
falling
fall



























