Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Faith healing
01
chữa bệnh bằng đức tin, chữa bệnh tâm linh
the treatment of psychological or physical illness through spiritual means
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























