faith healing
faith
ˈfeɪθ
feith
hea
hi:
hi
ling
lɪng
ling

Định nghĩa và ý nghĩa của "faith healing"trong tiếng Anh

Faith healing
01

chữa bệnh bằng đức tin, chữa bệnh tâm linh

the treatment of psychological or physical illness through spiritual means 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng